chair lift
Định nghĩa
Danh từ:
Ghế treo (cáp treo): "chair lift" là một loại thang máy trượt tuyết hoặc cáp treo dùng để chở người ngồi (người trượt tuyết hoặc khách tham quan) lên hoặc xuống một sườn núi. Các ghế được treo từ một dây cáp vô tận chạy trên không.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi đi ghế treo lên đỉnh núi.)
- (Ghế treo dừng lại một lúc, cho phép chúng tôi thưởng thức quang cảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to ride a chair lift": đi ghế treo.
- Beginners often find riding a chair lift intimidating. (Người mới bắt đầu thường thấy việc đi ghế treo đáng sợ.)
"chair lift queue": hàng đợi ghế treo.
- We waited in the chair lift queue for twenty minutes. (Chúng tôi đã chờ trong hàng đợi ghế treo hai mươi phút.)
Biến thể và từ gần giống
Chairlift (n): cách viết liền (không dấu cách) của "chair lift", thường dùng trong văn bản kỹ thuật.
- The chairlift system was upgraded last year. (Hệ thống ghế treo đã được nâng cấp vào năm ngoái.)
Gondola lift (n): cáp treo kín (thường có cabin thay vì ghế mở).
- A gondola lift is more comfortable than a chair lift in bad weather. (Cáp treo kín thoải mái hơn ghế treo trong thời tiết xấu.)
Từ đồng nghĩa
- Ski lift (n): thang máy trượt tuyết (bao gồm cả ghế treo và các loại khác).
- Cable car (n): cáp treo (thường chỉ loại có cabin kín).
Các cụm từ (không có phrasal verbs cụ thể)
Chair lift operator: người vận hành ghế treo.
- The chair lift operator helped us get on safely. (Người vận hành ghế treo đã giúp chúng tôi lên an toàn.)
Chair lift pass: vé đi ghế treo.
- You need a chair lift pass to access the slopes. (Bạn cần vé đi ghế treo để vào các dốc trượt.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "chair lift".